ngồi bệt

  1. s'asseoir au ras de; s'asseoir à même
    • Ngồi bệt xuống đất
      s'asseoir au ras du sol
    • Ngồi bệt xuống sàn
      s'asseoir à même le plancher
ngồi bệt
Một cậu bé ngồi bệt trên thảm để chơi đồ chơi.